Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
16/05
CO88 Standard Liege
Standard Liege
CO88 Genk
Genk
0.84
0.25
-0.94
0.95
2.25
0.91
2.95
-0.88
0.00
0.74
0.98
0.75
0.80
4.00
CO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Oulu
Oulu
CO88 TPS
TPS
0.98
-0.50
0.91
0.92
1.75
0.94
1.91
0.49
0.00
-0.63
-0.62
0.50
0.40
4.23
-0.66
-1.00
0.57
-0.85
2.75
0.74
1.83
-0.97
-0.25
0.86
-0.95
1.00
0.84
2.56
16:00
16/05
CO88 Gnistan
Gnistan
CO88 FF Jaro
FF Jaro
0.81
1.50
-0.94
2.21
0.62
0.00
-0.76
-0.62
0.50
0.40
4.70
-0.99
-0.25
0.90
-0.96
2.50
0.85
2.36
0.72
0.00
-0.83
-0.81
1.00
0.70
3.12
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
CO88 Cherno More
Cherno More
0.95
-0.25
0.79
0.96
2.75
0.79
1.31
0.66
0.00
-0.91
-0.64
1.50
0.46
-
16:00
16/05
CO88 Arda Kardzhali
Arda Kardzhali
CO88 Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
0.88
-1.00
0.86
0.76
4.75
0.99
-
-0.76
-0.25
0.56
-0.61
3.50
0.43
-
CO88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Bodo Glimt
Bodo Glimt
CO88 Tromso
Tromso
0.96
-0.75
0.92
0.84
3.00
-0.98
1.15
-0.63
-0.25
0.49
-0.72
1.50
0.48
1.05
-0.93
-1.25
0.84
-0.88
3.25
0.77
1.48
-0.89
-0.50
0.78
-0.89
1.25
0.78
2.12
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Winterthur
Winterthur
CO88 Luzern
Luzern
-0.99
1.00
0.87
0.86
2.50
1.00
6.00
0.63
0.25
-0.77
-0.88
0.50
0.64
8.00
16:00
16/05
CO88 Lausanne Sports
Lausanne Sports
CO88 Grasshoppers
Grasshoppers
-0.98
-1.50
0.86
0.96
3.50
0.90
1.94
-0.95
-0.25
0.81
-0.87
1.50
0.63
12.25
CO88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Ireland (N)
Ireland (N)
CO88 Grenada
Grenada
0.92
-2.00
0.90
0.86
2.50
0.94
1.10
-0.94
-0.50
0.74
0.79
0.50
0.93
1.94
-0.93
-2.75
0.82
-0.99
3.50
0.87
1.07
-0.81
-1.25
0.71
-0.95
1.50
0.83
1.37
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Brage
Brage
CO88 Norrkoping
Norrkoping
-0.79
0.00
0.57
0.79
0.50
0.92
4.85
-
-
-
-
-
-
-
0.54
0.50
-0.63
0.98
1.50
0.91
3.25
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Argentina
Giải hạng Nhì Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 CA Atlanta
CA Atlanta
CO88 Atletico Rafaela
Atletico Rafaela
0.74
-0.25
-0.92
0.99
1.25
0.80
2.05
0.34
0.00
-0.55
-0.56
0.50
0.27
4.33
0.91
-0.50
0.93
-0.89
1.75
0.71
1.91
-0.89
-0.25
0.73
2.88
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
CO88 Swarovski Tirol
Swarovski Tirol
-0.68
-0.25
0.50
-0.89
2.50
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Blau Weiss Linz
Blau Weiss Linz
CO88 Grazer AK
Grazer AK
0.76
0.00
-0.94
0.87
2.50
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Riga
Riga
CO88 FS Jelgava
FS Jelgava
0.88
-1.75
0.94
0.83
4.50
0.97
2.72
0.82
-0.25
0.98
1.00
2.50
0.72
38.00
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
CO88 Wisla Plock
Wisla Plock
CO88 Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
-0.98
0.25
0.80
0.95
1.25
0.85
4.50
-
-
-
-
-
-
-
0.89
0.50
-0.98
-0.46
2.50
0.35
4.25
0.36
0.25
-0.47
-0.27
0.75
0.16
9.10
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
CO88 Csikszereda
Csikszereda
CO88 Botosani
Botosani
0.80
0.25
-0.98
0.89
1.50
0.91
3.33
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/05
CO88 Almeria
Almeria
CO88 Las Palmas
Las Palmas
0.95
-0.75
0.87
0.99
3.00
0.81
1.68
0.87
-0.25
0.93
-0.96
1.25
0.68
2.18
0.83
-0.50
-0.92
0.83
2.75
-0.93
1.83
0.97
-0.25
0.93
0.67
1.00
-0.78
2.30
16:30
16/05
CO88 Racing Santander
Racing Santander
CO88 Valladolid
Valladolid
0.87
-1.25
0.95
1.35
0.85
-0.50
0.95
0.88
1.25
0.84
1.76
0.62
-1.00
-0.70
0.83
3.00
-0.93
1.40
1.91
16:30
16/05
CO88 Granada
Granada
CO88 Burgos
Burgos
0.99
0.25
0.83
0.92
2.00
0.88
3.50
0.59
0.25
-0.80
0.82
0.75
0.90
4.33
-0.94
0.25
0.86
3.35
-0.74
0.00
0.64
0.86
0.75
-0.96
4.35
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Boston River
Boston River
CO88 Cerro
Cerro
0.91
0.00
0.91
-0.80
4.50
0.59
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.25
0.61
0.32
3.50
-0.50
1.31
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
CO88 FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
0.87
0.00
0.93
0.81
2.50
0.97
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
CO88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
CO88 Bani Yas SC
Bani Yas SC
0.81
-0.75
0.99
0.91
7.00
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
CO88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
CO88 Al Bataeh
Al Bataeh
0.89
-0.50
0.91
0.80
1.50
0.98
1.80
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
CO88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
CO88 Dabba Al Fujairah
Dabba Al Fujairah
0.82
-1.25
0.98
0.98
4.50
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Jiskra Domazlice
Jiskra Domazlice
CO88 Kladno
Kladno
0.89
0.00
0.91
0.72
1.50
-0.94
1.20
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
16/05
CO88 Kisvarda
Kisvarda
CO88 Gyori
Gyori
0.79
0.50
-0.99
0.79
2.00
0.99
32.50
-
-
-
-
-
-
-
15:15
16/05
CO88 Ferencvaros
Ferencvaros
CO88 Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE
0.92
-0.50
0.88
-0.93
2.25
0.70
1.07
-
-
-
-
-
-
-
15:15
16/05
CO88 Debreceni VSC
Debreceni VSC
CO88 Ujpesti
Ujpesti
-0.96
-0.25
0.76
0.69
3.00
-0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
15:15
16/05
CO88 Diosgyori
Diosgyori
CO88 Paksi
Paksi
0.82
0.50
0.98
0.88
4.25
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
CO88 Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva
-0.76
-0.25
0.57
-0.96
1.75
0.74
1.13
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:05
16/05
CO88 Al Hilal
Al Hilal
CO88 Neom SC
Neom SC
0.81
-1.00
0.99
0.96
3.50
0.82
1.07
0.97
-0.25
0.81
0.70
1.50
0.99
1.06
16:05
16/05
CO88 Al Akhdoud
Al Akhdoud
CO88 Al Khaleej
Al Khaleej
0.79
0.75
-0.99
0.91
4.25
0.87
4.23
0.55
0.25
-0.77
0.97
2.50
0.72
6.25
CO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
CO88 Paysandu FC
Paysandu FC
-0.96
-0.50
0.76
0.85
1.50
0.93
1.95
0.38
0.00
-0.61
-0.66
0.50
0.35
4.00
0.90
-0.25
0.94
0.98
2.25
0.84
2.17
-0.83
-0.25
0.66
-0.80
1.00
0.62
2.80
CO88 Giải Khu vực Áo
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Wiener Viktoria
Wiener Viktoria
CO88 Marchfeld Donauauen
Marchfeld Donauauen
0.95
0.00
0.85
0.74
2.25
-0.98
8.25
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/05
CO88 Magallanes
Magallanes
CO88 Deportes Recoleta
Deportes Recoleta
0.85
-0.25
0.95
0.85
2.25
0.91
2.02
-0.87
-0.25
0.63
0.96
1.00
0.71
2.61
0.88
-0.50
0.96
-0.95
2.50
0.77
1.88
-0.93
-0.25
0.75
2.50
CO88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Sparta Praha II
Sparta Praha II
CO88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
0.79
0.00
0.87
0.95
2.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Artis Brno
Artis Brno
CO88 Viktoria Zizkov
Viktoria Zizkov
-0.86
-0.25
0.57
0.80
6.50
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Taborsko
Taborsko
CO88 SFC Opava
SFC Opava
0.68
0.00
-0.98
-0.84
1.50
0.58
1.12
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Pribram
Pribram
CO88 Prostejov
Prostejov
-0.81
-0.25
0.53
-0.84
0.50
0.58
3.08
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Slovacko
Slovacko
CO88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
-0.71
-0.25
0.50
0.99
3.50
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Banik Ostrava
Banik Ostrava
CO88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
-0.96
-0.50
0.76
0.71
1.50
-0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Karvina
Karvina
CO88 Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
-0.86
0.00
0.65
1.00
3.50
0.76
41.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Fasil Kenema
Fasil Kenema
CO88 Adama Kenema
Adama Kenema
0.76
0.00
-0.96
0.89
3.50
0.87
1.15
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Rana FK
Rana FK
CO88 Junkeren
Junkeren
-0.89
-0.25
0.68
0.74
3.50
-0.98
10.25
-
-
-
-
-
-
-
16:00
16/05
CO88 Pors Grenland
Pors Grenland
CO88 Notodden
Notodden
0.69
0.00
0.91
0.78
3.75
0.84
14.25
0.76
0.00
0.82
-0.45
2.50
0.29
-
CO88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Podbeskidzie Bielsko Bial
Podbeskidzie Bielsko Bial
CO88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
0.95
-1.25
0.84
0.79
4.25
0.97
-
-0.85
-0.25
0.62
-0.81
2.50
0.48
-
CO88 Giải U19 Bồ Đào Nha
Giải U19 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Santa Clara U19
Santa Clara U19
CO88 Rio Ave U19
Rio Ave U19
0.71
0.00
-0.92
0.84
3.75
0.92
1.18
-
-
-
-
-
-
-
16:00
16/05
CO88 Uniao Leiria U19
Uniao Leiria U19
CO88 Gil Vicente U19
Gil Vicente U19
0.96
0.00
0.83
0.79
3.00
0.97
1.44
0.90
0.00
0.86
-0.82
1.50
0.49
1.11
CO88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
CO88 CF Os Belenenses
CF Os Belenenses
CO88 Mafra
Mafra
0.78
-0.25
-0.99
-0.97
1.50
0.73
2.02
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
CO88 Academica
Academica
CO88 Trofense
Trofense
0.98
-0.50
0.81
0.87
3.25
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
CO88 Santarem
Santarem
CO88 Varzim
Varzim
-0.93
-0.25
0.73
0.74
4.25
-0.98
6.25
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
CO88 Vitoria Guimaraes II
Vitoria Guimaraes II
CO88 Amarante
Amarante
0.91
0.00
0.89
0.75
4.25
-0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
CO88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
0.84
-0.50
0.95
-0.97
3.25
0.73
11.50
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Dunajska Streda
Dunajska Streda
CO88 Spartak Trnava
Spartak Trnava
0.68
0.00
-0.89
0.97
3.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Zilina
Zilina
CO88 Podbrezova
Podbrezova
0.66
0.00
-0.88
0.77
2.50
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 Skalica
Skalica
CO88 Ruzomberok
Ruzomberok
0.66
0.00
-0.90
-0.75
1.50
0.45
1.07
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 KFC Komarno
KFC Komarno
CO88 Tatran Presov
Tatran Presov
0.84
0.00
0.95
0.77
1.50
0.99
1.17
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 AS Trencin
AS Trencin
CO88 FK Kosice
FK Kosice
0.78
0.00
-0.99
-0.97
3.75
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
CO88 NK Celje
NK Celje
CO88 NK Koper
NK Koper
0.93
-0.50
0.87
3.78
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
-0.75
0.73
0.39
2.75
-0.57
3.00
-0.60
-0.25
0.44
-0.84
1.50
0.66
18.00
CO88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Real Oviedo II
Real Oviedo II
CO88 Tudelano
Tudelano
0.87
0.00
0.77
0.84
1.75
0.76
2.65
0.81
0.00
0.79
-0.61
0.50
0.35
5.50
CO88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Borac Banja Luka
Borac Banja Luka
CO88 Zeljeznicar
Zeljeznicar
0.83
-0.75
0.81
0.91
1.75
0.70
1.54
-0.69
-0.25
0.43
-0.64
0.50
0.37
3.33
16:00
16/05
CO88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
CO88 Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina
0.93
-0.50
0.72
0.93
1.50
0.69
1.86
0.36
0.00
-0.60
-0.61
0.50
0.35
3.86
16:00
16/05
CO88 Velez Mostar
Velez Mostar
CO88 Rudar Prijedor
Rudar Prijedor
0.70
-0.25
0.95
0.70
5.50
0.92
1.94
0.40
0.00
-0.65
-0.67
4.50
0.39
3.78
16:00
16/05
CO88 Zrinjski Mostar
Zrinjski Mostar
CO88 Posusje
Posusje
0.91
-0.75
0.74
0.84
1.50
0.76
1.59
-0.54
-0.25
0.32
-0.53
0.50
0.29
4.00
16:00
16/05
CO88 FK Sarajevo
FK Sarajevo
CO88 Siroki Brijeg
Siroki Brijeg
-0.99
-1.25
0.66
0.84
1.75
0.76
1.29
-0.71
-0.25
0.44
-0.58
0.50
0.33
3.27
CO88 Giải hạng Tư Pháp
Giải hạng Tư Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Limonest
Limonest
CO88 Nimes
Nimes
0.94
0.75
0.71
0.83
1.75
0.77
6.50
0.40
0.25
-0.66
-0.62
0.50
0.35
10.00
16:00
16/05
CO88 Thionville Lusitanos
Thionville Lusitanos
CO88 Chambly
Chambly
0.74
0.00
0.91
0.95
2.00
0.68
2.40
0.68
0.00
0.95
-0.71
0.50
0.42
4.50
16:00
16/05
CO88 Cannes
Cannes
CO88 St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
0.80
-0.75
0.84
0.90
2.00
0.71
1.54
-0.69
-0.25
0.43
-0.70
0.50
0.41
3.27
16:00
16/05
CO88 Beauvais
Beauvais
CO88 Biesheim ASC
Biesheim ASC
0.95
-0.50
0.70
0.80
3.00
0.80
1.18
0.56
0.00
-0.88
-0.89
1.50
0.54
1.03
CO88 Giải hạng Năm Pháp
Giải hạng Năm Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Racing Colombes 92
Racing Colombes 92
CO88 Linas Montlhery
Linas Montlhery
0.72
-0.75
0.93
0.86
4.00
0.75
1.48
-0.68
-0.25
0.42
-0.68
2.50
0.40
3.33
16:00
16/05
CO88 Gazelec Ajaccio
Gazelec Ajaccio
CO88 Amiens SC II
Amiens SC II
0.90
-0.50
0.75
0.73
1.75
0.88
1.83
0.46
0.00
-0.75
-0.62
0.50
0.35
4.12
CO88 Cúp Quốc gia Nữ Iceland
Cúp Quốc gia Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Throttur Reykjavik W
Throttur Reykjavik W
CO88 Breidablik W
Breidablik W
-0.95
0.25
0.63
0.83
3.75
0.77
1.54
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Iceland
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 KFG Gardabaer
KFG Gardabaer
CO88 Magni
Magni
0.83
0.00
0.81
0.84
3.25
0.77
5.17
0.80
0.00
0.81
-0.65
1.50
0.38
-
16:00
16/05
CO88 Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik
CO88 Dalvik Reynir
Dalvik Reynir
0.88
-0.25
0.76
0.70
3.00
0.91
4.33
0.68
0.00
0.94
-0.72
1.50
0.43
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Inter Milan W
Inter Milan W
CO88 Como W
Como W
-0.99
-0.25
0.66
0.70
1.75
0.91
2.29
0.63
0.00
-0.99
-0.72
0.50
0.43
4.33
CO88 Cúp Quốc gia Jordan
Cúp Quốc gia Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Al Ramtha (N)
Al Ramtha (N)
CO88 Al Hussein Irbid
Al Hussein Irbid
0.73
0.50
0.92
0.84
1.50
0.76
4.33
-0.58
0.00
0.35
-0.49
0.50
0.27
9.25
CO88 Cúp Morocco
Cúp Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Rachad Bernoussi
Rachad Bernoussi
CO88 FUS Rabat
FUS Rabat
0.75
2.25
0.86
0.82
3.00
0.75
-
0.63
1.00
0.98
0.82
1.25
0.73
16.00
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 Sporting Cristal W
Sporting Cristal W
CO88 FC Killas W
FC Killas W
0.67
-0.75
1.00
0.68
6.00
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch U19 Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giải Vô địch U19 Hạng 2 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CO88 Uniao Nogueirense U19
Uniao Nogueirense U19
CO88 Farense U19
Farense U19
0.77
0.00
0.87
0.76
2.00
0.85
2.34
0.73
0.00
0.88
-0.68
0.50
0.40
4.70
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/05
CO88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
CO88 Yenisey
Yenisey
0.72
-0.25
0.93
0.95
2.25
0.68
1.93
-0.93
-0.25
0.59
0.71
0.75
0.86
2.53
CO88 Giải hạng Ba Slovakia
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 FK Humenne
FK Humenne
CO88 Spartak Medzev
Spartak Medzev
-0.90
-0.25
0.60
0.84
4.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
CO88 MFK Vranov Nad Toplou
MFK Vranov Nad Toplou
CO88 Spisske Podhradie
Spisske Podhradie
0.75
-0.25
0.89
0.76
7.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Slovenia
Giải hạng Ba Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
CO88 DOB
DOB
CO88 Rudar Trbovlje
Rudar Trbovlje
0.92
-0.25
0.73
0.82
4.50
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:19
16/05
CO88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
CO88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
-0.44
0.00
0.29
-0.33
2.50
0.15
10.00
-
-
-
-
-
-
-
16:24
16/05
CO88 Brunei (S)
Brunei (S)
CO88 Qatar (S)
Qatar (S)
1.00
0.25
0.72
0.94
4.50
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-