Lịch thi đấu
Hôm nay
16/05
Ngày mai
17/05
Thứ 2
18/05
Thứ 3
19/05
Thứ 4
20/05
Thứ 5
21/05
Thứ 6
22/05
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
16/05
Standard Liege
Genk
0.84
0.25
-0.94
0.95
2.25
0.91
2.95
-0.88
0.00
0.74
0.98
0.75
0.80
4.00
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Oulu
TPS
0.98
-0.50
0.91
0.92
1.75
0.94
1.91
0.49
0.00
-0.63
-0.62
0.50
0.40
4.23
-0.66
-1.00
0.57
-0.85
2.75
0.74
1.83
-0.97
-0.25
0.86
-0.95
1.00
0.84
2.56
16:00
16/05
Gnistan
FF Jaro
0.94
-0.25
0.96
0.81
1.50
-0.94
2.21
0.62
0.00
-0.76
-0.62
0.50
0.40
4.70
-0.99
-0.25
0.90
-0.96
2.50
0.85
2.36
0.72
0.00
-0.83
-0.81
1.00
0.70
3.12
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Botev Plovdiv
Cherno More
0.95
-0.25
0.79
0.96
2.75
0.79
1.31
0.66
0.00
-0.91
-0.64
1.50
0.46
-
16:00
16/05
Arda Kardzhali
Lokomotiv Plovdiv
0.88
-1.00
0.86
0.76
4.75
0.99
-
-0.76
-0.25
0.56
-0.61
3.50
0.43
-
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Bodo Glimt
Tromso
0.96
-0.75
0.92
0.84
3.00
-0.98
1.15
-0.63
-0.25
0.49
-0.72
1.50
0.48
1.05
-0.93
-1.25
0.84
-0.88
3.25
0.77
1.48
-0.89
-0.50
0.78
-0.89
1.25
0.78
2.12
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Winterthur
Luzern
-0.99
1.00
0.87
0.86
2.50
1.00
6.00
0.63
0.25
-0.77
-0.88
0.50
0.64
8.00
16:00
16/05
Lausanne Sports
Grasshoppers
-0.98
-1.50
0.86
0.96
3.50
0.90
1.94
-0.95
-0.25
0.81
-0.87
1.50
0.63
12.25
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Ireland (N)
Grenada
0.92
-2.00
0.90
0.86
2.50
0.94
1.10
-0.94
-0.50
0.74
0.79
0.50
0.93
1.94
-0.93
-2.75
0.82
-0.99
3.50
0.87
1.07
-0.81
-1.25
0.71
-0.95
1.50
0.83
1.37
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Brage
Norrkoping
-0.79
0.00
0.57
0.79
0.50
0.92
4.85
-
-
-
-
-
-
-
0.54
0.50
-0.63
0.98
1.50
0.91
3.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
CA Atlanta
Atletico Rafaela
0.74
-0.25
-0.92
0.99
1.25
0.80
2.05
0.34
0.00
-0.55
-0.56
0.50
0.27
4.33
0.91
-0.50
0.93
-0.89
1.75
0.71
1.91
-0.89
-0.25
0.73
0.87
0.50
0.95
2.88
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Wolfsberger AC
Swarovski Tirol
-0.68
-0.25
0.50
-0.89
2.50
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Blau Weiss Linz
Grazer AK
0.76
0.00
-0.94
0.87
2.50
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Riga
FS Jelgava
0.88
-1.75
0.94
0.83
4.50
0.97
2.72
0.82
-0.25
0.98
1.00
2.50
0.72
38.00
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
Wisla Plock
Gornik Zabrze
-0.98
0.25
0.80
0.95
1.25
0.85
4.50
-
-
-
-
-
-
-
0.89
0.50
-0.98
-0.46
2.50
0.35
4.25
0.36
0.25
-0.47
-0.27
0.75
0.16
9.10
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
Csikszereda
Botosani
0.80
0.25
-0.98
0.89
1.50
0.91
3.33
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/05
Almeria
Las Palmas
0.95
-0.75
0.87
0.99
3.00
0.81
1.68
0.87
-0.25
0.93
-0.96
1.25
0.68
2.18
0.83
-0.50
-0.92
0.83
2.75
-0.93
1.83
0.97
-0.25
0.93
0.67
1.00
-0.78
2.30
16:30
16/05
Racing Santander
Valladolid
0.87
-1.25
0.95
0.88
3.00
0.92
1.35
0.85
-0.50
0.95
0.88
1.25
0.84
1.76
0.62
-1.00
-0.70
0.83
3.00
-0.93
1.40
0.91
-0.50
0.99
0.94
1.25
0.96
1.91
16:30
16/05
Granada
Burgos
0.99
0.25
0.83
0.92
2.00
0.88
3.50
0.59
0.25
-0.80
0.82
0.75
0.90
4.33
-0.94
0.25
0.86
0.93
2.00
0.97
3.35
-0.74
0.00
0.64
0.86
0.75
-0.96
4.35
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Boston River
Cerro
0.91
0.00
0.91
-0.80
4.50
0.59
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.25
0.61
0.32
3.50
-0.50
1.31
-
-
-
-
-
-
-
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999
0.87
0.00
0.93
0.81
2.50
0.97
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
Al Jazira UAE
Bani Yas SC
0.81
-0.75
0.99
0.91
7.00
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
Shabab Al Ahli
Al Bataeh
0.89
-0.50
0.91
0.80
1.50
0.98
1.80
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
Al Ain UAE
Dabba Al Fujairah
0.82
-1.25
0.98
0.98
4.50
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Jiskra Domazlice
Kladno
0.89
0.00
0.91
0.72
1.50
-0.94
1.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
16/05
Kisvarda
Gyori
0.79
0.50
-0.99
0.79
2.00
0.99
32.50
-
-
-
-
-
-
-
15:15
16/05
Ferencvaros
Zalaegerszegi TE
0.92
-0.50
0.88
-0.93
2.25
0.70
1.07
-
-
-
-
-
-
-
15:15
16/05
Debreceni VSC
Ujpesti
-0.96
-0.25
0.76
0.69
3.00
-0.91
-
-
-
-
-
-
-
-
15:15
16/05
Diosgyori
Paksi
0.82
0.50
0.98
0.88
4.25
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva
-0.76
-0.25
0.57
-0.96
1.75
0.74
1.13
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:05
16/05
Al Hilal
Neom SC
0.81
-1.00
0.99
0.96
3.50
0.82
1.07
0.97
-0.25
0.81
0.70
1.50
0.99
1.06
16:05
16/05
Al Akhdoud
Al Khaleej
0.79
0.75
-0.99
0.91
4.25
0.87
4.23
0.55
0.25
-0.77
0.97
2.50
0.72
6.25
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
River Plate Montevideo
Paysandu FC
-0.96
-0.50
0.76
0.85
1.50
0.93
1.95
0.38
0.00
-0.61
-0.66
0.50
0.35
4.00
0.90
-0.25
0.94
0.98
2.25
0.84
2.17
-0.83
-0.25
0.66
-0.80
1.00
0.62
2.80
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Wiener Viktoria
Marchfeld Donauauen
0.95
0.00
0.85
0.74
2.25
-0.98
8.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/05
Magallanes
Deportes Recoleta
0.85
-0.25
0.95
0.85
2.25
0.91
2.02
-0.87
-0.25
0.63
0.96
1.00
0.71
2.61
0.88
-0.50
0.96
-0.95
2.50
0.77
1.88
-0.93
-0.25
0.75
1.00
1.00
0.80
2.50
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Sparta Praha II
Vysocina Jihlava
0.79
0.00
0.87
0.95
2.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Artis Brno
Viktoria Zizkov
-0.86
-0.25
0.57
0.80
6.50
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Taborsko
SFC Opava
0.68
0.00
-0.98
-0.84
1.50
0.58
1.12
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Pribram
Prostejov
-0.81
-0.25
0.53
-0.84
0.50
0.58
3.08
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Slovacko
Mlada Boleslav
-0.71
-0.25
0.50
0.99
3.50
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Banik Ostrava
Fastav Zlin
-0.96
-0.50
0.76
0.71
1.50
-0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Karvina
Sigma Olomouc
-0.86
0.00
0.65
1.00
3.50
0.76
41.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Fasil Kenema
Adama Kenema
0.76
0.00
-0.96
0.89
3.50
0.87
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Rana FK
Junkeren
-0.89
-0.25
0.68
0.74
3.50
-0.98
10.25
-
-
-
-
-
-
-
16:00
16/05
Pors Grenland
Notodden
0.69
0.00
0.91
0.78
3.75
0.84
14.25
0.76
0.00
0.82
-0.45
2.50
0.29
-
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Podbeskidzie Bielsko Bial
Sokol Kleczew
0.95
-1.25
0.84
0.79
4.25
0.97
-
-0.85
-0.25
0.62
-0.81
2.50
0.48
-
Giải U19 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Santa Clara U19
Rio Ave U19
0.71
0.00
-0.92
0.84
3.75
0.92
1.18
-
-
-
-
-
-
-
16:00
16/05
Uniao Leiria U19
Gil Vicente U19
0.96
0.00
0.83
0.79
3.00
0.97
1.44
0.90
0.00
0.86
-0.82
1.50
0.49
1.11
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
CF Os Belenenses
Mafra
0.78
-0.25
-0.99
-0.97
1.50
0.73
2.02
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
Academica
Trofense
0.98
-0.50
0.81
0.87
3.25
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
Santarem
Varzim
-0.93
-0.25
0.73
0.74
4.25
-0.98
6.25
-
-
-
-
-
-
-
15:30
16/05
Vitoria Guimaraes II
Amarante
0.91
0.00
0.89
0.75
4.25
-0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Slovan Bratislava
Zemplin Michalovce
0.84
-0.50
0.95
-0.97
3.25
0.73
11.50
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Dunajska Streda
Spartak Trnava
0.68
0.00
-0.89
0.97
3.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Zilina
Podbrezova
0.66
0.00
-0.88
0.77
2.50
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
Skalica
Ruzomberok
0.66
0.00
-0.90
-0.75
1.50
0.45
1.07
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
KFC Komarno
Tatran Presov
0.84
0.00
0.95
0.77
1.50
0.99
1.17
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
AS Trencin
FK Kosice
0.78
0.00
-0.99
-0.97
3.75
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
16/05
NK Celje
NK Koper
0.93
-0.50
0.87
0.79
2.75
0.97
3.78
-
-
-
-
-
-
-
-0.89
-0.75
0.73
0.39
2.75
-0.57
3.00
-0.60
-0.25
0.44
-0.84
1.50
0.66
18.00
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Real Oviedo II
Tudelano
0.87
0.00
0.77
0.84
1.75
0.76
2.65
0.81
0.00
0.79
-0.61
0.50
0.35
5.50
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Borac Banja Luka
Zeljeznicar
0.83
-0.75
0.81
0.91
1.75
0.70
1.54
-0.69
-0.25
0.43
-0.64
0.50
0.37
3.33
16:00
16/05
Sloga Doboj
Radnik Bijeljina
0.93
-0.50
0.72
0.93
1.50
0.69
1.86
0.36
0.00
-0.60
-0.61
0.50
0.35
3.86
16:00
16/05
Velez Mostar
Rudar Prijedor
0.70
-0.25
0.95
0.70
5.50
0.92
1.94
0.40
0.00
-0.65
-0.67
4.50
0.39
3.78
16:00
16/05
Zrinjski Mostar
Posusje
0.91
-0.75
0.74
0.84
1.50
0.76
1.59
-0.54
-0.25
0.32
-0.53
0.50
0.29
4.00
16:00
16/05
FK Sarajevo
Siroki Brijeg
-0.99
-1.25
0.66
0.84
1.75
0.76
1.29
-0.71
-0.25
0.44
-0.58
0.50
0.33
3.27
Giải hạng Tư Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Limonest
Nimes
0.94
0.75
0.71
0.83
1.75
0.77
6.50
0.40
0.25
-0.66
-0.62
0.50
0.35
10.00
16:00
16/05
Thionville Lusitanos
Chambly
0.74
0.00
0.91
0.95
2.00
0.68
2.40
0.68
0.00
0.95
-0.71
0.50
0.42
4.50
16:00
16/05
Cannes
St Maur Lusitanos
0.80
-0.75
0.84
0.90
2.00
0.71
1.54
-0.69
-0.25
0.43
-0.70
0.50
0.41
3.27
16:00
16/05
Beauvais
Biesheim ASC
0.95
-0.50
0.70
0.80
3.00
0.80
1.18
0.56
0.00
-0.88
-0.89
1.50
0.54
1.03
Giải hạng Năm Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Racing Colombes 92
Linas Montlhery
0.72
-0.75
0.93
0.86
4.00
0.75
1.48
-0.68
-0.25
0.42
-0.68
2.50
0.40
3.33
16:00
16/05
Gazelec Ajaccio
Amiens SC II
0.90
-0.50
0.75
0.73
1.75
0.88
1.83
0.46
0.00
-0.75
-0.62
0.50
0.35
4.12
Cúp Quốc gia Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Throttur Reykjavik W
Breidablik W
-0.95
0.25
0.63
0.83
3.75
0.77
1.54
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
KFG Gardabaer
Magni
0.83
0.00
0.81
0.84
3.25
0.77
5.17
0.80
0.00
0.81
-0.65
1.50
0.38
-
16:00
16/05
Vikingur Olafsvik
Dalvik Reynir
0.88
-0.25
0.76
0.70
3.00
0.91
4.33
0.68
0.00
0.94
-0.72
1.50
0.43
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Inter Milan W
Como W
-0.99
-0.25
0.66
0.70
1.75
0.91
2.29
0.63
0.00
-0.99
-0.72
0.50
0.43
4.33
Cúp Quốc gia Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Al Ramtha (N)
Al Hussein Irbid
0.73
0.50
0.92
0.84
1.50
0.76
4.33
-0.58
0.00
0.35
-0.49
0.50
0.27
9.25
Cúp Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Rachad Bernoussi
FUS Rabat
0.75
2.25
0.86
0.82
3.00
0.75
-
0.63
1.00
0.98
0.82
1.25
0.73
16.00
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
Sporting Cristal W
FC Killas W
0.67
-0.75
1.00
0.68
6.00
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch U19 Hạng 2 Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
16/05
Uniao Nogueirense U19
Farense U19
0.77
0.00
0.87
0.76
2.00
0.85
2.34
0.73
0.00
0.88
-0.68
0.50
0.40
4.70
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
16/05
Torpedo Moscow
Yenisey
0.72
-0.25
0.93
0.95
2.25
0.68
1.93
-0.93
-0.25
0.59
0.71
0.75
0.86
2.53
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
FK Humenne
Spartak Medzev
-0.90
-0.25
0.60
0.84
4.75
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
16/05
MFK Vranov Nad Toplou
Spisske Podhradie
0.75
-0.25
0.89
0.76
7.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/05
DOB
Rudar Trbovlje
0.92
-0.25
0.73
0.82
4.50
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:19
16/05
Cambodia (S)
Vietnam (S)
-0.44
0.00
0.29
-0.33
2.50
0.15
10.00
-
-
-
-
-
-
-
16:24
16/05
Brunei (S)
Qatar (S)
1.00
0.25
0.72
0.94
4.50
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-








